enfieller
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
enfieller ngoại động từ
- Làm cho độc địa, đầu độc.
- La jalousie enfielle la vie — tính ganh tị đầu độc cuộc sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enfieller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)