Bước tới nội dung

engamer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

engamer ngoại động từ

  1. Nuốt (mồi câu).
    Le poisson engame l’appât avec prudence — con cá thận trọng nuốt mồi câu

Tham khảo