engamer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
engamer ngoại động từ
- Nuốt (mồi câu).
- Le poisson engame l’appât avec prudence — con cá thận trọng nuốt mồi câu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engamer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)