enslig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | enslig |
| gt | enslig | |
| Số nhiều | enslige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
enslig
- Cô đơn, cô độc.
- Jeg så en enslig fugl.
- Độc thân.
- Det er nesten en million enslige voksne mennesker i Norge.
- Ensliges landsforbund — Hội những người độc thân.
- Ensliges parti — Tên một đảng chính trị tại Na Uy.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enslig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)