eple
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | eple | eplet |
| Số nhiều | epler | epla, eplene |
eple gđ
- Trái táo, trái bôm.
- Epler er den vanligste frukt i Norge.
- Eplet faller ikke langt fra stammen. — Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
- å bite i det sure eplet — Ngậm bồ hòn làm ngọt.
- stridens eple — Mối bất hòa, bất đồng.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)