epoke

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

  Xác định Bất định
Số ít epoke epoken
Số nhiều epoker epokene

epoke

  1. Thời kỳ, thời đại.
    Det forrige Drhundre var en viktig epoke i norsk historie.

Tham khảo[sửa]