erfaring
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | erfaring | erfaringa, erfaringen |
| Số nhiều | erfaringer | erfaringene |
erfaring gđc
- Kinh nghiệm, sự từng trải, lão luyện.
- Han har lang erfaring som snekker.
- Vi har dårlige erfaringer med denne biltypen.
- Av erfaring vet jeg dette. — Do ở kinh nghiệm tôi biết điều này.
- å bli en erfaring rikere — Biết thêm được một kinh nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erfaring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)