erklære
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å erklære |
| Hiện tại chỉ ngôi | erklærer |
| Quá khứ | erklærte |
| Động tính từ quá khứ | erklært |
| Động tính từ hiện tại | — |
erklære
- Tuyên bố, công bố, phát biểu.
- England erklærte Tyskland krig.
- Han erklærte at han ville gå av som statsminister.
- Han ble erklært sinnssyk.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erklære”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)