ernæring
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ernæring | ernæringa, ernæringen |
| Số nhiều | — | — |
ernæring gđc
- Sự dinh dưỡng, nuôi dưỡng, dưỡng dục.
- Sunn ernæring skal være rik på vitaminer og ikke inneholde for mange kalorier.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ernæring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)