erobring
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | erobring | erobringa, erobringen |
| Số nhiều | erobringer | erobringene |
erobring gđc
- Sự xâm lược, chiếm đoạt, xâm chiếm, chinh phục.
- Napoleons erobringer
- Người bị chinh phục.
- Hun er hans siste erobring.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “erobring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)