erotikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | erotikk | erotikken |
| Số nhiều | erotikker | erotikkene |
erotikk gđ
- Tình ái, tình dục.
- Filmen inneholdt erotikk.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erotikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)