essoriller
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
essoriller ngoại động từ
- Cắt tai.
- Essoriller un chien — cắt tai một con chó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “essoriller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)