etablering
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | etablering | etableringfa, etableringen |
| Số nhiều | etableringer | etableringene |
etablering gđc
- Sự đặt, lập, dựng, thiết lập, kiến tạo.
- etablering av nye bedrifter
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “etablering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)