etappe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | etappe | etappen |
| Số nhiều | etapper. -ne | — |
etappe gđ
- Chặng đường, đoạn đường,
- Første etappe av reisen gikk med tog, andre etappe med buss.
- Giai đoạn.
- en veiutbygging i tre etapper
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “etappe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)