etterlyse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å etterlyse |
| Hiện tại chỉ ngôi | etterlys er |
| Quá khứ | etterlys te |
| Động tính từ quá khứ | etterlys t |
| Động tính từ hiện tại | — |
etterlyse
- Tìm, tìm kiếm, tìm tòi, truy tầm.
- Politiet etterlyser to unge menn.
- Jeg etterlyser bedre arbeidsinnsats fra deg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “etterlyse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)