eventyrer
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | eventyrer | eventyreren |
| Số nhiều | eventyrere | eventyrerne |
eventyrer gđ
- Người phiêu lưu, mạo hiểm.
- Casanova var en eventyrer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eventyrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)