evig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | evig |
| gt | evig | |
| Số nhiều | evige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
evig
- Vĩnh cửu, mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
- evig liv
- den evige stad — Thành phố bất diệt (La-Mã).
- (Để nhấn mạnh câu) .
- Det har du evig rett i.
- Han kommer for sent hver evige dag.
- Hvert evige ord er sant.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “evig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)