fødselsdag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fødselsdag | fødselsdagen |
| Số nhiều | fødselsdager | fødselsdagene |
fødselsdag gđ
Từ dẫn xuất
- (1) fødselsdagspresang gđ: Quà sinh nhật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fødselsdag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)