fager
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | fager |
| gt | fagert | |
| Số nhiều | fagre | |
| Cấp | so sánh | fagrere |
| cao | fagrest | |
fager
- Xinh đẹp, duyên dáng. Hun er ung og fager.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)