fagkunnskap
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fagkunnskap | fagkunnskapen |
| Số nhiều | fagkunnskaper | fagkunnskapene |
fagkunnskap gđ
- Kiến thức chuyên môn. Sự hiểu biết.
- fagkunnskap innen oljebransjen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fagkunnskap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)