faglig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | faglig |
| gt | faglig | |
| Số nhiều | faglige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
faglig
- Chuyên nghiệp, chuyên khoa.
- faglig dyktighet
- Thuộc về nghiệp đoàn lao động.
- Fagforeningen fører faglig kamp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faglig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)