faktura

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít faktura fakturaen
Số nhiều fakturaer fakturaene

faktura

  1. Hóa đơn, biên lai.
    å sende en faktura

Tham khảo[sửa]