fantasere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fantasere |
| Hiện tại chỉ ngôi | fantaserer |
| Quá khứ | fantaserte |
| Động tính từ quá khứ | fantasert |
| Động tính từ hiện tại | — |
fantasere
- Mơ mộng, mơ tưởng, mộng tưởng.
- Han fantaserte om framtiden.
- Nói mê, nói sảng.
- Den febersyke lå og fantaserte.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fantasere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)