Bước tới nội dung

fascinere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å fascinere
Hiện tại chỉ ngôi fascinerer
Quá khứ fascinerte
Động tính từ quá khứ fascinert
Động tính từ hiện tại —

fascinere

  1. Làm mê hoặc, say mê, quyến rũ.
    Han ble helt fascinert av henne.
    et fascinerende arbeid

Tham khảo