fascinere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fascinere |
| Hiện tại chỉ ngôi | fascinerer |
| Quá khứ | fascinerte |
| Động tính từ quá khứ | fascinert |
| Động tính từ hiện tại | — |
fascinere
- Làm mê hoặc, say mê, quyến rũ.
- Han ble helt fascinert av henne.
- et fascinerende arbeid
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fascinere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)