fasit
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fasit | fasiten |
| Số nhiều | fasiter | fasitene |
fasit gđ
- Đáp số, bài giải, giải đáp. Sách cho biết đáp số, sách bài giải.
- Boken med regneoppgaver inneholder fasit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fasit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)