faster

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

faster

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít faster fastra, fasteren
Số nhiều fastre, fastrer fastrene

faster gđc

  1. , chị hoặc em gái của cha.
    Jeg har to faster og en farbror.

Tham khảo[sửa]