fastlegge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fastlegge |
| Hiện tại chỉ ngôi | fastlegger |
| Quá khứ | fastla |
| Động tính từ quá khứ | fastlagt |
| Động tính từ hiện tại | — |
fastlegge
- Định, định rõ, xác định, ấn định.
- Datoen for møtet er fastlagt.
- Reiseruten er ennå ikke fastlagt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fastlegge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)