februar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

februar

  1. Tháng hai.
    Februar har 28 dager, — 29 når det er skuddår.

Tham khảo[sửa]