ferdes
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å ferdes |
| Hiện tại chỉ ngôi | ferdes |
| Quá khứ | ferdedes |
| Động tính từ quá khứ | ferdes |
| Động tính từ hiện tại | — |
ferdes
- Giao du. Đi lại, lui tới.
- Han ferdes mye blant studenter.
- å ferdes i/på fjellet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ferdes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)