ferdighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ferdighet | ferdighetfa, ferdighetfa, -en |
| Số nhiều | ferdighetfa, -er | ferdighetfa, -ene |
ferdighet gđ hoặc gc
- Tài năng, sự thành thạo.
- Han viste sine ferdigheter som tryllekunstner.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ferdighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)