Bước tới nội dung

feriepenger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít feriepenger feriepengene
Số nhiều — —

feriepenger gđ

  1. Tiền hè, tiền nhân viên hưởng trong thời gian nghỉ hè.
    Feriepenger blir normalt utbetalt i juni.

Tham khảo