feriere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å feriere |
| Hiện tại chỉ ngôi | ferierer |
| Quá khứ | ferierte |
| Động tính từ quá khứ | feriert |
| Động tính từ hiện tại | — |
feriere
- Đi nghỉ hè, hưởng ngày nghỉ.
- Hvor skal du feriere i år?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feriere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)