festlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | festlig |
| gt | festlig | |
| Số nhiều | festlige | |
| Cấp | so sánh | festligere |
| cao | festligst | |
festlig
- Thuộc về tiệc, tiệc tùng.
- en festlig sammenkomst
- ved festlige anledninger
- Vui vẻ, vui nhộn, náo nhiệt.
- Du kan tro vi hadde det festlig.
- Jeg synes han er så festlig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “festlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)