Bước tới nội dung

fet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Belnəng

Cách phát âm

Động từ

fet

  1. quét.

Tham khảo

  • Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc fet
gt fet t
Số nhiều fet te
Cấp so sánh
cao

fet

  1. Béo, mập.
    Han er fet som en gris.
    Han er tykk og fet.
    Có chứa chất béo.
    Han spiser for mye fet mat.
    Laksen er en fet fisk.

Phương ngữ khác

Tham khảo