finnes
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å finnes |
| Hiện tại chỉ ngôi | finnes/fins |
| Quá khứ | fantes/fans |
| Động tính từ quá khứ | funnes |
| Động tính từ hiện tại | — |
finnes
- Có, hiện có, hiện hữu. Det finnes mange ulykkelige personer i dette landet.
- Det finnes dem som tror at jorda er flat.
- Han finnes ikke redd. — Anh ta không biết sợ là gì.
- Det finnes ikke farlig. — Không có gì nguy hiểm cả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “finnes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)