firma
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | firma | firmaet |
| Số nhiều | firma, firmaer | firmaene |
firma gđ
- Hãng buôn, công ty thương mại.
- Firmaet har 400 ansatte.
- Han sluttet i firmaet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “firma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)