Bước tới nội dung

fjes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít fjes fjeset
Số nhiều fjes fjesa, fjesene

fjes

  1. Mặt, diện mạo.
    Han fikk ballen midt i fjeset.
    Hun så mange kjente fjes i folkemengden.

Tham khảo

[sửa]