flagge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å flagge |
| Hiện tại chỉ ngôi | flagger |
| Quá khứ | flagga, flagget |
| Động tính từ quá khứ | flagga, flagget |
| Động tính từ hiện tại | — |
flagge
- Treo cờ.
- De flagget fordi det var 17. mai.
- å flagge på halv stang — Treo cờ rũ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flagge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)