flakse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å flakse |
| Hiện tại chỉ ngôi | flakser |
| Quá khứ | flaksa, flakset |
| Động tính từ quá khứ | flaksa, flakset |
| Động tính từ hiện tại | — |
flakse
- Vỗ cánh, đập cánh.
- Fuglene flakset med vingene.
- Lêu lỏng, rong chơi.
- Min unge datter flakser ute om kveldene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “flakse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)