flate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít flate flata, flaten
Số nhiều flater flatene

flate gđc

  1. Mặt phẳng.
    landskap med mange flater
  2. Mặt bằng phẳng.
    Legg det med flaten Opp.

Tham khảo[sửa]