flava

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ flav--a (tính từ)

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfla.va/

Tính từ[sửa]

flava

  1. Hòang.