flertall

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít flertall flertallet
Số nhiều flertall, flertaller flertalla, flertallene

flertall

  1. (Văn) Số nhiều.
    Det heter "bok" i entall, og "bøker" i flertall.
    Đa số.
    Flertallet av de frammøtte sa ja.
    det store flertall — Phần đông, đa sồ.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]