Bước tới nội dung

flink

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc flink
gt flinkt
Số nhiều flinke
Cấp so sánh
cao

flink

  1. Giỏi, hay, tài giỏi, khôn khéo, thông minh.
    Hun er flink på skolen.

Tham khảo