flittig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | flittig |
| gt | flittig | |
| Số nhiều | flittige | |
| Cấp | so sánh | flittigere |
| cao | flittigst | |
flittig
- Siêng năng, cần mẫn, chăm chỉ.
- De arbeidet flittig hele dagen.
- en flittig maur — Người siêng năng, cần mẫn.
- Năng, hay, thường, luôn.
- De skålte flittig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flittig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)