flodhest

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít flodhest flodhesten
Số nhiều flodhester flodhestene

flodhest

  1. Con trâu nước, hà mã.
    Flodhester lever i elver og sjøer i Afrika.

Tham khảo[sửa]