flomme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å flomme |
| Hiện tại chỉ ngôi | flommer |
| Quá khứ | flomma, flommet |
| Động tính từ quá khứ | flomma, flommet |
| Động tính từ hiện tại | — |
flomme
- Trào ra, tràn ra.
- Elva flommet over.
- Tuôn, trào.
- Tårene flommet nedover kinnene hennes.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flomme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)