flyplass
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | flyplass | flyplassen |
| Số nhiều | flyplasser | flyplassene |
flyplass gđ
- Phi trường.
- Bergens flyplass heter Flesland.
- De møtte ham på flyplassen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flyplass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)