Bước tới nội dung

foran

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Giới từ

[sửa]

foran

  1. Trước, trước mặt, phía trước.
    å stå foran speilet
    Brevet ditt ligger foran meg.
    Han skyver problemene foran seg.
    Vi står foran en viktig periode.
  2. Trước, đằng trước, phía trước, trước mặt.
    å sitte foran i bilen
    å gå foran med et godt eksempel — Làm gương tốt.

Tham khảo

[sửa]