forbrytelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forbrytelse | forbrytelsen |
| Số nhiều | forbrytelser | forbrytelsene |
forbrytelse gđ
- Sự phạm pháp.
- Mord, voldtekt og ran er alvorlige forbrytelser.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forbrytelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)