foregripe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å foregripe |
| Hiện tại chỉ ngôi | foregriper |
| Quá khứ | foregrep, foregreip |
| Động tính từ quá khứ | foregrepet |
| Động tính từ hiện tại | — |
foregripe
- Làm trước, nói trước.
- Vi må ikke foregripe avgjørelsen.
- å foregripe begivenhetenes gang — Đề cập quá sớm về một sự kiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foregripe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)