foreldet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc foreldet
gt foreldet
Số nhiều foreldede, foreldete
Cấp so sánh
cao

foreldet

  1. Xưa, cũ, cổ.
    en foreldet uttrykksmåte
    foreldete moter
  2. (Luật) Quá thời hiệu.
    en foreldet forbrytelse
    et foreldet krav

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]