foreldet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | foreldet |
| gt | foreldet | |
| Số nhiều | foreldede, foreldete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
foreldet
- Xưa, cũ, cổ.
- en foreldet uttrykksmåte
- foreldete moter
- (Luật) Quá thời hiệu.
- en foreldet forbrytelse
- et foreldet krav
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreldet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)